Từ
纯粹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纯粹 (chún cuì) là một từ tiếng Trung: thuần túy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纯粹
形 tính từ
thuần túy
他做这件事出于纯粹的好意。
Anh ấy làm điều này xuất phát từ thiện ý thuần túy.
副 phó từ
hoàn toàn
这纯粹是个误会。
Đây hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
粹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét