Từ
圆满 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
圆满 (yuán mǎn) là một từ tiếng Trung: viên mãn; hoàn hảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圆满
形 tính từ
viên mãn; hoàn hảo
我们圆满完成了任务。
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách viên mãn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
圆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
满 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét