Từ
俘虏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
俘虏 (fú lǔ) là một từ tiếng Trung: bắt làm tù binh; bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俘虏
动 động từ
bắt làm tù binh; bắt giữ
我军成功俘虏了敌方指挥官。
Quân đội chúng ta đã bắt giữ thành công chỉ huy địch.
名 danh từ
tù binh
他们释放了所有的俘虏。
Họ đã thả tất cả tù binh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
俘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
虏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét