Từ
佳肴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
佳肴 (jiā yáo) là một từ tiếng Trung: món ngon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 佳肴
名 danh từ
món ngon
宴会上摆满了各种佳肴。
Tiệc yến đầy đủ các món ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
佳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
肴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
有 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét