Từ

锅 (guō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

锅 (guō) là một từ tiếng Trung: nồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锅

名 míng danh từ

nồi

妈妈在厨房里洗锅。

mā ma zài chú fáng lǐ xǐ guō

Mẹ đang rửa nồi trong bếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锅 guō — nồi

Cấu trúc & nét viết
1 锅 guō — nồi hoặc chảo nấu ăn (tròn, lõm, làm bằng sắt, nhôm hoặc thép)

锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét