Từ
锅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
锅 (guō) là một từ tiếng Trung: nồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 锅
名 danh từ
nồi
妈妈在厨房里洗锅。
Mẹ đang rửa nồi trong bếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
锅 — nồi
Cấu trúc & nét viết
锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét