Từ
粗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
粗 (cū) là một từ tiếng Trung: thô, dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粗
形 tính từ
thô, dày
这根绳子很粗。
Sợi dây này rất dày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
粗 — thô, dày
Cấu trúc & nét viết
粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét