Từ

粗 (cū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

粗 (cū) là một từ tiếng Trung: thô, dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粗

形 xíng tính từ

thô, dày

这根绳子很粗。

zhè gēn shéng zi hěn cū

Sợi dây này rất dày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粗 cū — thô, dày

Cấu trúc & nét viết
1 粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét