Từ
积 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
积 (jī) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 积
动 động từ
tích lũy
他积了很多钱。
Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
积 — tích lũy
Cấu trúc & nét viết
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét