Từ

离 (lí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

离 (lí) là một từ tiếng Trung: rời; xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 离

动 dòng động từ

rời; xa

不要离我太远。

bú yào lí wǒ tài yuǎn

Đừng xa tôi quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

离 lí — rời; xa

Cấu trúc & nét viết
1 离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét