Từ
离 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
离 (lí) là một từ tiếng Trung: rời; xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 离
动 động từ
rời; xa
不要离我太远。
Đừng xa tôi quá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
离 — rời; xa
Cấu trúc & nét viết
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét