Từ

留 (liú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

留 (liú) là một từ tiếng Trung: ở lại; giữ; để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 留

动 dòng động từ

ở lại; giữ; để lại

我想留在这里。

wǒ xiǎng liú zài zhè lǐ

Tôi muốn ở lại đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

留 liú — ở lại; giữ; để lại

Cấu trúc & nét viết
1 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét