Từ
留 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
留 (liú) là một từ tiếng Trung: ở lại; giữ; để lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 留
动 động từ
ở lại; giữ; để lại
我想留在这里。
Tôi muốn ở lại đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
留 — ở lại; giữ; để lại
Cấu trúc & nét viết
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét