Từ

玉 (yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

玉 (yù) là một từ tiếng Trung: ngọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玉

名 míng danh từ

ngọc

她戴着一个玉镯子。

tā dài zhe yí gè yù zhuó zi

Cô ấy đeo vòng tay ngọc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玉 yù — ngọc

Cấu trúc & nét viết
1 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét