Từ

款 (kuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

款 (kuǎn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 款

量 liàng lượng từ

lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu

这家店有三款手机。

zhè jiā diàn yǒu sān kuǎn shǒu jī

Cửa hàng này có ba mẫu điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

款 kuǎn — lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu

Cấu trúc & nét viết
1 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét