Từ
款 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
款 (kuǎn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 款
量 lượng từ
lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu
这家店有三款手机。
Cửa hàng này có ba mẫu điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
款 — lượng từ cho các loại, kiểu, hoặc mẫu
Cấu trúc & nét viết
款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
示 là bộ thủ trong 9 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét