Từ
您 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
您 (nín) là một từ tiếng Trung: ngài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 您
代 đại từ
ngài
您好,请问您需要什么?
Xin chào, xin hỏi ngài cần gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
您 — ngài
Cấu trúc & nét viết
您 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
你 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét