Từ

您 (nín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

您 (nín) là một từ tiếng Trung: ngài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 您

代 dài đại từ

ngài

您好,请问您需要什么?

nín hǎo qǐng wèn nín xū yào shén me

Xin chào, xin hỏi ngài cần gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

您 nín — ngài

Cấu trúc & nét viết
1 您 nín — đại từ nhân xưng tôn kính của '你'

您 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 你 nǐ — bạn, anh, chị… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai)
你 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét