Từ
弱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
弱 (ruò) là một từ tiếng Trung: yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弱
形 tính từ
yếu
他身体很弱。
Cơ thể anh ấy rất yếu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
弱 — yếu
Cấu trúc & nét viết
弱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét