Từ

弱 (ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

弱 (ruò) là một từ tiếng Trung: yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弱

形 xíng tính từ

yếu

他身体很弱。

tā shēn tǐ hěn ruò

Cơ thể anh ấy rất yếu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弱 ruò — yếu

Cấu trúc & nét viết
1 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét