Từ

她 (tā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

她 (tā) là một từ tiếng Trung: cô ấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 她

代 dài đại từ

cô ấy

她是我的朋友。

tā shì wǒ de péng you

Cô ấy là bạn của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

她 tā — cô ấy

Cấu trúc & nét viết
1 她 tā — cô ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống cái)

她 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét