Từ
丢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
丢 (diū) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丢
动 động từ
mất
我丢了钥匙。
Tôi mất chìa khóa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丢 — mất
Cấu trúc & nét viết
丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét