Từ

丢 (diū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

丢 (diū) là một từ tiếng Trung: mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丢

动 dòng động từ

mất

我丢了钥匙。

wǒ diū le yào shi

Tôi mất chìa khóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丢 diū — mất

Cấu trúc & nét viết
1 丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét