Từ

衬衫 (chèn shān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

衬衫 (chèn shān) là một từ tiếng Trung: áo sơ mi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 衬衫

名 míng danh từ

áo sơ mi

他穿着一件白色的衬衫。

tā chuān zhe yī jiàn bái sè de chèn shān

Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

衬 chèn — lớp lót, lớp bên trong

衫 shān — quần áo, áo

Cấu trúc & nét viết
1 衬 chèn — lót một lớp bên trong hoặc bên dưới

衬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 衫 shān — áo khoác ngoài, áo đơn không lót

衫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét