Từ
衬衫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
衬衫 (chèn shān) là một từ tiếng Trung: áo sơ mi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衬衫
名 danh từ
áo sơ mi
他穿着一件白色的衬衫。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
衫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét