Từ

蜂蜜 (fēng mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蜂蜜 (fēng mì) là một từ tiếng Trung: mật ong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蜂蜜

名 míng danh từ

mật ong

早上喝一杯蜂蜜水对身体好。

zǎo shang hē yì bēi fēng mì shuǐ duì shēn tǐ hǎo

Uống một cốc nước mật ong vào buổi sáng tốt cho sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蜂 fēng — ong (côn trùng sản xuất ra nó)

蜜 mì — mật/mật hoa (chất ngọt)

Cấu trúc & nét viết
1 蜂 fēng — côn trùng bộ cánh màng có nọc độc (ong, ong bắp cày, v.v.)

蜂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 蜜 mì — mật ong, chất lỏng đặc ngọt do ong tạo ra từ mật hoa

蜜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét