Từ

蜜蜂 (mì fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

蜜蜂 (mì fēng) là một từ tiếng Trung: ong mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蜜蜂

名 míng danh từ

ong mật

花园里有很多蜜蜂在采蜜。

huā yuán lǐ yǒu hěn duō mì fēng zài cǎi mì

Có nhiều ong mật đang thu mật trong vườn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蜜 mì — mật

蜂 fēng — ong

Cấu trúc & nét viết
1 蜜 mì — mật ong, chất lỏng đặc ngọt do ong tạo ra từ mật hoa

蜜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 蜂 fēng — côn trùng bộ cánh màng có nọc độc (ong, ong bắp cày, v.v.)

蜂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét