Từ
憔悴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
憔悴 (qiáo cuì) là một từ tiếng Trung: tiều tụy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 憔悴
形 tính từ
tiều tụy
他最近工作太辛苦,看起来很憔悴。
Gần đây anh ấy làm việc quá vất vả và trông rất tiều tụy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
憔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét
悴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét