Từ

憔悴 (qiáo cuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

憔悴 (qiáo cuì) là một từ tiếng Trung: tiều tụy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 憔悴

形 xíng tính từ

tiều tụy

他最近工作太辛苦,看起来很憔悴。

tā zuì jìn gōng zuò tài xīn kǔ kàn qǐ lái hěn qiáo cuì

Gần đây anh ấy làm việc quá vất vả và trông rất tiều tụy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

憔 qiáo — lo lắng, buồn bã (khía cạnh tinh thần/cảm xúc của sự tiều tụy)

悴 cuì — kiệt sức, mệt mỏi (khía cạnh thể chất của sự tiều tụy)

Cấu trúc & nét viết
1 憔 qiáo — hốc hác và xanh xao (xem 憔悴)

憔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 悴 cuì — (văn viết) buồn bã; đau khổ

悴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét