Từ
剪刀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
剪刀 (jiǎn dāo) là một từ tiếng Trung: cái kéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剪刀
名 danh từ
cái kéo
她买了一把新剪刀。
Cô ấy đã mua một cái kéo mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
剪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
刀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét