Từ

剪刀 (jiǎn dāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

剪刀 (jiǎn dāo) là một từ tiếng Trung: cái kéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剪刀

名 míng danh từ

cái kéo

她买了一把新剪刀。

tā mǎi le yì bǎ xīn jiǎn dāo

Cô ấy đã mua một cái kéo mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剪 jiǎn — cắt, xén (biểu thị hành động cắt)

刀 dāo — dao, lưỡi dao (biểu thị dụng cụ cắt)

Cấu trúc & nét viết
1 剪 jiǎn — kéo; dụng cụ cắt có hai lưỡi giao nhau

剪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 刀 dāo — dao; dụng cụ dùng để cắt, chặt
刀 là bộ thủ trong 12 chữ

刀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét