Từ
亮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
亮 (liàng) là một từ tiếng Trung: sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亮
形 tính từ
sáng
这个房间很亮。
Căn phòng này rất sáng.
动 động từ
sáng lên
灯亮了。
Đèn sáng lên rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
亮 — sáng
Cấu trúc & nét viết
亮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét