Từ

麻 (má) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

麻 (má) là một từ tiếng Trung: tê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻

形 xíng tính từ

tê

我的腿坐麻了。

wǒ de tuǐ zuò má le

Chân tôi bị tê vì ngồi lâu.

名 míng danh từ

gai dầu

这根绳子是用麻做的。

zhè gēn shéng zi shì yòng má zuò de

Sợi dây này được làm từ gai dầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — tê

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét