Từ
麻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
麻 (má) là một từ tiếng Trung: tê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 麻
形 tính từ
tê
我的腿坐麻了。
Chân tôi bị tê vì ngồi lâu.
名 danh từ
gai dầu
这根绳子是用麻做的。
Sợi dây này được làm từ gai dầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
麻 — tê
Cấu trúc & nét viết
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
林 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét