Từ

镇 (zhèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

镇 (zhèn) là một từ tiếng Trung: trấn áp; làm dịu; làm mát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 镇

动 dòng động từ

trấn áp; làm dịu; làm mát

他用冷水镇了一下伤口。

tā yòng lěng shuǐ zhèn le yī xià shāng kǒu

Anh ấy làm mát vết thương bằng nước lạnh.

名 míng danh từ

thị trấn

我住在一个小镇上。

wǒ zhù zài yí gè xiǎo zhèn shàng

Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

镇 zhèn — trấn áp; làm dịu; làm mát

Cấu trúc & nét viết
1 镇 zhèn — trấn áp; kiểm soát

镇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét