Từ
软 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
软 (ruǎn) là một từ tiếng Trung: mềm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 软
形 tính từ
mềm
这个枕头很软。
Cái gối này rất mềm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
软 — mềm
Cấu trúc & nét viết
软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét