Từ

赎 (shú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赎 (shú) là một từ tiếng Trung: chuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赎

动 dòng động từ

chuộc

他想赎回那本书。

tā xiǎng shú huí nà běn shū

Anh ấy muốn chuộc lại quyển sách đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赎 shú — chuộc

Cấu trúc & nét viết
1 赎 shú — chuộc; đổi lại bằng tài sản

赎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét