Từ
腾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腾 (téng) là một từ tiếng Trung: bay lên; tăng lên; phi nước đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腾
动 động từ
bay lên; tăng lên; phi nước đại
马儿在草原上奔腾。
Những con ngựa phi nước đại trên đồng cỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
腾 — bay lên; tăng lên; phi nước đại
Cấu trúc & nét viết
腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét