Từ

腾 (téng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腾 (téng) là một từ tiếng Trung: bay lên; tăng lên; phi nước đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腾

动 dòng động từ

bay lên; tăng lên; phi nước đại

马儿在草原上奔腾。

mǎ er zài cǎo yuán shàng bēn téng

Những con ngựa phi nước đại trên đồng cỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腾 téng — bay lên; tăng lên; phi nước đại

Cấu trúc & nét viết
1 腾 téng — chạy hoặc nhảy

腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét