Từ

真 (zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

真 (zhēn) là một từ tiếng Trung: thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真

副 fù phó từ

thật

这个菜真好吃。

zhè ge cài zhēn hǎo chī

Món này thật ngon.

形 xíng tính từ

thật, thực, chân thực

这是真的。

zhè shì zhēn de

Đây là sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét