Từ
真 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
真 (zhēn) là một từ tiếng Trung: thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真
副 phó từ
thật
这个菜真好吃。
Món này thật ngon.
形 tính từ
thật, thực, chân thực
这是真的。
Đây là sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
真 — thật
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét