Từ
玩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
玩 (wán) là một từ tiếng Trung: chơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玩
动 động từ
chơi
孩子们在公园玩。
Các em nhỏ chơi trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
玩 — chơi
Cấu trúc & nét viết
玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét