Từ

玩 (wán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

玩 (wán) là một từ tiếng Trung: chơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玩

动 dòng động từ

chơi

孩子们在公园玩。

hái zi men zài gōng yuán wán

Các em nhỏ chơi trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玩 wán — chơi

Cấu trúc & nét viết
1 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét