Từ

救 (jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

救 (jiù) là một từ tiếng Trung: cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 救

动 dòng động từ

cứu

医生救了他的命。

yī shēng jiù le tā de mìng

Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

救 jiù — cứu

Cấu trúc & nét viết
1 救 jiù — giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa

救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét