Từ

懒 (lǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

懒 (lǎn) là một từ tiếng Trung: lười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 懒

形 xíng tính từ

lười

他很懒,从不做家务。

tā hěn lǎn cóng bù zuò jiā wù

Anh ấy rất lười và không bao giờ làm việc nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

懒 lǎn — lười

Cấu trúc & nét viết
1 懒 lǎn — lười biếng, không thích làm việc (trái với 勤)

懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 赖 lài — dựa vào; nương tựa vào
赖 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét