Từ
懒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
懒 (lǎn) là một từ tiếng Trung: lười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 懒
形 tính từ
lười
他很懒,从不做家务。
Anh ấy rất lười và không bao giờ làm việc nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
懒 — lười
Cấu trúc & nét viết
懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
赖 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét