Từ
慢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
慢 (màn) là một từ tiếng Trung: chậm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慢
形 tính từ
chậm
请说慢一点。
Xin vui lòng nói chậm một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
慢 — chậm
Cấu trúc & nét viết
慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét