Từ

慢 (màn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

慢 (màn) là một từ tiếng Trung: chậm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 慢

形 xíng tính từ

chậm

请说慢一点。

qǐng shuō màn yì diǎn

Xin vui lòng nói chậm một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

慢 màn — chậm

Cấu trúc & nét viết
1 慢 màn — chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快)

慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét