Từ

干 (gàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
gān khô

干 (gàn) là một từ tiếng Trung: làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干

动 dòng động từ

làm

你在干什么?

nǐ zài gàn shén me

Bạn đang làm gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gàn — làm

Cấu trúc & nét viết