Từ
干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
干 (gàn) là một từ tiếng Trung: làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干
动 động từ
làm
你在干什么?
Bạn đang làm gì?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
干 — làm
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét