Từ
干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
干 (gān) là một từ tiếng Trung: khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干
形 tính từ
khô
这条毛巾已经干了。
Chiếc khăn này đã khô rồi.
名 danh từ
thân cây
这棵树的干很粗。
Thân cây này rất to.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
干 — khô
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét