Từ

干 (gān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
gàn làm

干 (gān) là một từ tiếng Trung: khô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干

形 xíng tính từ

khô

这条毛巾已经干了。

zhè tiáo máo jīn yǐ jīng gān le

Chiếc khăn này đã khô rồi.

名 míng danh từ

thân cây

这棵树的干很粗。

zhè kē shù de gān hěn cū

Thân cây này rất to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gān — khô

Cấu trúc & nét viết