Từ

屎 (shǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屎 (shǐ) là một từ tiếng Trung: phân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屎

名 míng danh từ

phân

他踩到了狗屎。

tā cǎi dào le gǒu shǐ

Anh ấy đã giẫm phải phân chó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屎 shǐ — phân

Cấu trúc & nét viết
1 屎 shǐ — phân; chất thải

屎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét