Từ
屎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屎 (shǐ) là một từ tiếng Trung: phân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屎
名 danh từ
phân
他踩到了狗屎。
Anh ấy đã giẫm phải phân chó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
屎 — phân
Cấu trúc & nét viết
屎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét