Từ

宫 (gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

宫 (gōng) là một từ tiếng Trung: cung điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宫

名 míng danh từ

cung điện

故宫是中国最著名的宫殿。

Gù Gōng shì Zhōng guó zuì zhù míng de gōng diàn

Tử Cấm Thành là cung điện nổi tiếng nhất Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宫 gōng — cung điện

Cấu trúc & nét viết
1 宫 gōng — cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)

宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 吕 lǚ — ống điều chỉnh âm luật âm nhạc thời cổ đại
吕 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét