Từ
宫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
宫 (gōng) là một từ tiếng Trung: cung điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宫
名 danh từ
cung điện
故宫是中国最著名的宫殿。
Tử Cấm Thành là cung điện nổi tiếng nhất Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
宫 — cung điện
Cấu trúc & nét viết
宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét