Từ

嫩 (nèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嫩 (nèn) là một từ tiếng Trung: non. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嫩

形 xíng tính từ

non

这肉很嫩。

zhè ròu hěn nèn

Thịt này rất non.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嫩 nèn — non

Cấu trúc & nét viết
1 嫩 nèn — non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"

嫩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét