Từ
嫩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嫩 (nèn) là một từ tiếng Trung: non. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嫩
形 tính từ
non
这肉很嫩。
Thịt này rất non.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
嫩 — non
Cấu trúc & nét viết
嫩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét