Từ
娃娃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
娃娃 (wá wa) là một từ tiếng Trung: em bé; trẻ con; búp bê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 娃娃
名 danh từ
em bé; trẻ con; búp bê
小孩子都喜欢玩娃娃。
Trẻ em đều thích chơi búp bê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
娃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
娃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét