Từ
切 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
切 (qiē) là một từ tiếng Trung: cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 切
动 động từ
cắt
我切了一些水果。
Tôi đã cắt một số trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
切 — cắt
Cấu trúc & nét viết
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét