Từ

蚂蚁 (mǎ yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

蚂蚁 (mǎ yǐ) là một từ tiếng Trung: con kiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蚂蚁

名 míng danh từ

con kiến

蚂蚁在搬运食物。

mǎ yǐ zài bān yùn shí wù

Những con kiến đang vận chuyển thức ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蚂 mǎ — thành phần ngữ âm-ngữ nghĩa (bộ côn trùng) kết hợp với 蚁 tạo thành 'kiến'

蚁 yǐ — kiến (ý nghĩa cốt lõi)

Cấu trúc & nét viết
1 蚂 mǎ — xem "蚂蟥"; tên thông thường của con đỉa

蚂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 蚁 yǐ — con kiến

蚁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét