Từ
笼罩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笼罩 (lǒng zhào) là một từ tiếng Trung: bao phủ, che phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笼罩
动 động từ
bao phủ, che phủ
浓雾笼罩着整个城市。
Sương mù dày đặc bao phủ cả thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
笼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
罩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét