Từ

癌 (ái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

癌 (ái) là một từ tiếng Trung: ung thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 癌

名 míng danh từ

ung thư

医生诊断出他患有肺癌。

yī shēng zhěn duàn chū tā huàn yǒu fèi ái

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ung thư phổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

癌 ái — ung thư

Cấu trúc & nét viết
1 癌 ái — ung thư; khối u ác tính do các tế bào tăng sinh bất thường tạo thành

癌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 品 pǐn — vật phẩm; đồ vật
品 là bộ thủ trong 1 chữ
1.3 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét