Từ
润 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
润 (rùn) là một từ tiếng Trung: làm ẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 润
动 động từ
làm ẩm
茶水润了喉咙。
Trà làm ẩm cổ họng.
形 tính từ
ẩm
她的皮肤很润。
Da của cô ấy rất mịn màng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
润 — làm ẩm
Cấu trúc & nét viết
润 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét