Từ
慷慨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
慷慨 (kāng kǎi) là một từ tiếng Trung: hào phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慷慨
形 tính từ
hào phóng
她慷慨地捐款帮助贫困儿童。
Cô ấy hào phóng quyên góp tiền để giúp đỡ trẻ em nghèo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
慷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
康 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
慨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
既 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét