Từ

慷慨 (kāng kǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

慷慨 (kāng kǎi) là một từ tiếng Trung: hào phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 慷慨

形 xíng tính từ

hào phóng

她慷慨地捐款帮助贫困儿童。

tā kāng kǎi de juān kuǎn bāng zhù pín kùn ér tóng

Cô ấy hào phóng quyên góp tiền để giúp đỡ trẻ em nghèo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

慷 kāng — nhiệt thành, đam mê (cảm xúc)

慨 kǎi — tinh thần hào phóng, độ lượng

Cấu trúc & nét viết
1 慷 kāng — xem 慷慨: ①đầy khí phách, hào hùng; ②hào phóng, không tiếc của

慷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 康 kāng — khỏe mạnh
康 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 慨 kǎi — phẫn uất; căm phẫn

慨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét