Từ
妹妹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
妹妹 (mèi mei) là một từ tiếng Trung: em gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 妹妹
名 danh từ
em gái
我的妹妹很聪明。
Em gái tôi rất thông minh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
妹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
妹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét