Từ

妹妹 (mèi mei) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

妹妹 (mèi mei) là một từ tiếng Trung: em gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妹妹

名 míng danh từ

em gái

我的妹妹很聪明。

wǒ de mèi mei hěn cōng ming

Em gái tôi rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妹 mèi — em gái

妹 mèi / mei — em gái (hậu tố trùng lặp)

Phát âm theo ngữ cảnh: mei

Cấu trúc & nét viết
1 妹 mèi — em gái (cùng cha mẹ hoặc cùng thế hệ)

妹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 妹 mèi / mei — em gái (cùng cha mẹ hoặc cùng thế hệ)

妹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét