Từ

验 (yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

验 (yàn) là một từ tiếng Trung: kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 验

动 dòng động từ

kiểm tra

我需要验一下这个结果。

wǒ xū yào yàn yī xià zhè ge jié guǒ

Tôi cần kiểm tra kết quả này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

验 yàn — kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét