Từ
验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
验 (yàn) là một từ tiếng Trung: kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 验
动 động từ
kiểm tra
我需要验一下这个结果。
Tôi cần kiểm tra kết quả này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
验 — kiểm tra
Cấu trúc & nét viết
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét