Từ
马 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
马 (mǎ) là một từ tiếng Trung: ngựa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 马
名 danh từ
ngựa
他骑马去了公园。
Anh ấy cưỡi ngựa đến công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
马 — ngựa
Cấu trúc & nét viết
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét