Từ

马 (mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

马 (mǎ) là một từ tiếng Trung: ngựa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 马

名 míng danh từ

ngựa

他骑马去了公园。

tā qí mǎ qù le gōng yuán

Anh ấy cưỡi ngựa đến công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

马 mǎ — ngựa

Cấu trúc & nét viết