Từ

稀 (xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稀 (xī) là một từ tiếng Trung: thưa thớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稀

形 xíng tính từ

thưa thớt

头发很稀。

tóu fa hěn xī

Tóc rất thưa thớt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稀 xī — thưa thớt

Cấu trúc & nét viết
1 稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét