Từ

秒 (miǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

秒 (miǎo) là một từ tiếng Trung: giây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秒

量 liàng lượng từ

giây

我只需要五秒就能完成。

wǒ zhǐ xū yào wǔ miǎo jiù néng wán chéng

Tôi chỉ cần năm giây là hoàn thành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秒 miǎo — giây

Cấu trúc & nét viết
1 秒 miǎo — râu trên vỏ hạt ngũ cốc

秒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét