Từ

秃 (tū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秃 (tū) là một từ tiếng Trung: hói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秃

形 xíng tính từ

hói

他的头秃了。

tā de tóu tū le

Đầu anh ấy bị hói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秃 tū — hói

Cấu trúc & nét viết
1 秃 tū — hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
秃 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét