Từ
秃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秃 (tū) là một từ tiếng Trung: hói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秃
形 tính từ
hói
他的头秃了。
Đầu anh ấy bị hói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
秃 — hói
Cấu trúc & nét viết
秃 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét