Từ

悄悄 (qiāo qiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

悄悄 (qiāo qiāo) là một từ tiếng Trung: lặng lẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悄悄

副 fù phó từ

lặng lẽ

他悄悄地离开了房间。

tā qiāo qiāo de lí kāi le fáng jiān

Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悄 qiāo — yên lặng, im lặng (nghĩa cơ bản)

悄 qiāo — yên lặng, im lặng (nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 悄 qiāo — yên lặng, im lìm; (hành động) không để người khác biết

悄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 悄 qiāo — yên lặng, im lìm; (hành động) không để người khác biết

悄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét